Bỏ qua nội dung
| Cần Thơ |
Thời gian |
Số km |
4 chỗ |
7 chỗ |
16 chỗ |
29 chỗ |
| Tp Cần Thơ |
1 ngày |
340 |
2.200.000 |
2.400.000 |
3.500.000 |
4.400.000 |
| Ô Môn |
1 ngày |
380 |
2.400.000 |
2.600.000 |
3.800.000 |
4.700.000 |
| Cờ Đỏ |
1 ngày |
410 |
2.600.000 |
2.800.000 |
4.000.000 |
5.000.000 |
| KDL Mỹ Khánh |
1 ngày |
350 |
2.200.000 |
2.400.000 |
3.500.000 |
4.400.000 |
| Vĩnh Thạch Cần Thơ |
1 ngày |
380 |
2.400.000 |
2.600.000 |
3.800.000 |
4.700.000 |
| Phong Điền |
1 ngày |
360 |
2.300.000 |
2.500.000 |
3.600.000 |
4.500.000 |
| Thốt Nốt |
1 ngày |
380 |
2.400.000 |
2.600.000 |
3.800.000 |
4.700.000 |
| Thới Lai |
1 ngày |
400 |
2.500.000 |
2.700.000 |
3.800.000 |
4.700.000 |