Bỏ qua nội dung
| Vĩnh Long |
Thời gian |
Số km |
4 chỗ |
7 chỗ |
16 chỗ |
29 chỗ |
| Tp Vĩnh Long |
1 ngày |
260 |
1.900.000 |
2.100.000 |
3.200.000 |
3.900.000 |
| Tam Bình |
1 ngày |
300 |
2.100.000 |
2.300.000 |
3.400.000 |
4.100.000 |
| Long Hồ |
1 ngày |
280 |
2.000.000 |
2.200.000 |
3.300.000 |
4.000.000 |
| Mang Thít |
1 ngày |
300 |
2.100.000 |
2.300.000 |
3.400.000 |
4.100.000 |
| Trà Ôn |
1 ngày |
360 |
2.300.000 |
2.500.000 |
3.600.000 |
4.500.000 |
| Vũng Liêm |
1 ngày |
300 |
2.100.000 |
2.300.000 |
3.400.000 |
4.100.000 |
| Bình Minh |
1 ngày |
320 |
2.200.000 |
2.400.000 |
3.500.000 |
4.200.000 |
| Bình Tân |
1 ngày |
300 |
2.100.000 |
2.300.000 |
3.400.000 |
4.100.000 |
| KDL Vinh Sang Long Hồ |
1 ngày |
280 |
2.000.000 |
2.200.000 |
3.300.000 |
4.000.000 |